Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怒发冲冠”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怒发冲冠nù fà chōng guān

怒发冲冠: nghĩa đen: tóc dựng lên vì tức giận làm rơi mũ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi người; nổi giận đùng đùng

Thành ngữ