Kết quả tra từ “怒发冲冠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒发冲冠nù fà chōng guān
怒发冲冠: nghĩa đen: tóc dựng lên vì tức giận làm rơi mũ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi người; nổi giận đùng đùng