Kết quả tra từ “怍”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怍zuò
怍: xấu hổ
愧怍kuì zuò
愧怍: xấu hổ
不愧不怍bù kuì bù zuò
不愧不怍: không hổ thẹn, không lừa dối (thành ngữ); chính trực và quang minh; chính đáng và thẳng thắn