Kết quả tra từ “怆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怆chuàng
怆: bi thương; buồn; đau buồn; đau lòng
目怆有天mù chuàng yǒu tiān
目怆有天: nhìn trời trong đau buồn
凄怆qī chuàng
凄怆: đau đớn; đau lòng; xé lòng
悲怆bēi chuàng
悲怆: đau buồn; bi thảm