Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怀疑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怀疑huái yí

怀疑: nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

Cụm từ
怀疑者huái yí zhě

怀疑者: người hoài nghi; người nghi ngờ

Cụm từ
怀疑派huái yí pài

怀疑派: hoài nghi

Cụm từ
毫不怀疑háo bù huái yí

毫不怀疑: không một chút nghi ngờ

Cụm từ
心存怀疑xīn cún huái yí

心存怀疑: hoài nghi

Cụm từ