Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忿忿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忿忿
fèn fèn

biến thể của 憤憤|愤愤[fen4 fen4]

Cụm từ
忿忿不平
fèn fèn bù píng

biến thể của 憤憤不平|愤愤不平[fen4 fen4 bu4 ping2]

Cụm từ