Kết quả tra từ “忽忽悠悠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忽忽悠悠hū hū yōu yōu
忽忽悠悠: thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn