Kết quả tra từ “忻”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忻xīn
忻: vui vẻ
忻府区Xīn fǔ qū
忻府区: Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市[Xin1 zhou1 shi4], Sơn Tây
忻府Xīn fǔ
忻府: Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市[Xin1 zhou1 shi4], Sơn Tây
忻州市Xīn zhōu shì
忻州市: Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
忻州Xīn zhōu
忻州: Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
忻城县Xīn chéng xiàn
忻城县: huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây
忻城Xīn chéng
忻城: huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây