Kết quả tra từ “念珠菌症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念珠菌症niàn zhū jūn zhèng
念珠菌症: (y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng