Kết quả tra từ “念旧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念旧niàn jiù
念旧: nhớ bạn cũ; trân trọng tình bạn cũ; vì tình xưa nghĩa cũ
不念旧恶bù niàn jiù è
不念旧恶: không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi