Kết quả tra từ “念日”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念日niàn rì
念日: ngày tưởng niệm; ngày kỷ niệm
阵亡战士纪念日zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì
阵亡战士纪念日: Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
西藏百万农奴解放纪念日Xī zàng Bǎi wàn Nóng nú Jiě Fàng Jì niàn rì
西藏百万农奴解放纪念日: Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)
结婚纪念日jié hūn jì niàn rì
结婚纪念日: kỷ niệm ngày cưới
纪念日jì niàn rì
纪念日: ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
亡兵纪念日Wáng bīng Jì niàn rì
亡兵纪念日: Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)