Kết quả tra từ “念叨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念叨niàn dao
念叨: thường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại; cằn nhằn; thảo luận