Kết quả tra từ “快马加鞭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快马加鞭kuài mǎ jiā biān
快马加鞭: thúc ngựa chạy nhanh (thành ngữ); đi nhanh nhất có thể