Kết quả tra từ “快闪记忆体盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán
快闪记忆体盘: (máy tính) ổ flash; ổ USB