Kết quả tra từ “快点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快点kuài diǎn
快点: làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!
快点儿kuài diǎn r
快点儿: biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]