Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “快步”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
快步kuài bù

快步: bước nhanh

Cụm từ
快步跑kuài bù pǎo

快步跑: chạy nước kiệu

Cụm từ
快步流星kuài bù liú xīng

快步流星: đi nhanh; sải bước nhanh

Cụm từ