Kết quả tra từ “快板儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快板儿kuài bǎn r
快板儿: tiết tấu gõ; nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ