Kết quả tra từ “快嘴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快嘴kuài zuǐ
快嘴: không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình; người nhiều chuyện; LT:張|张[zhang1]