Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忠贞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忠贞zhōng zhēn

忠贞: trung thành và đáng tin cậy

Cụm từ
忠贞不渝zhōng zhēn bù yú

忠贞不渝: trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định

Thành ngữ