Kết quả tra từ “忠告”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忠告zhōng gào
忠告: đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt