Kết quả tra từ “忘我”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忘我wàng wǒ
忘我: vị tha; phẩm chất vị tha
勿忘我wù wàng wǒ
勿忘我: hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)