Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忘我”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忘我wàng wǒ

忘我: vị tha; phẩm chất vị tha

Cụm từ
勿忘我wù wàng wǒ

勿忘我: hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)

Cụm từ