Kết quả tra từ “忘恩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忘恩wàng ēn
忘恩: vong ân
忘恩负义wàng ēn fù yì
忘恩负义: quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa; đá ân nhân