Kết quả tra từ “忘八蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忘八蛋wàng bā dàn
忘八蛋: trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)