Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忘八蛋

wàng bā dàn

忘八蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忘八蛋 trong tiếng Việt

trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)

Tra từ liên quan