Kết quả tra từ “忐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忐tǎn
忐: dùng trong 忐忑[tan3 te4]
忐忑不安tǎn tè - bù ān
忐忑不安: bất an; trong tình trạng hỗn loạn
忐忑tǎn tè
忐忑: lo lắng; bồn chồn