Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忍辱含垢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
忍辱含垢
rěn rǔ hán gòu

nuốt nhục chịu đựng; chấp nhận nhục nhã; nhịn nhục chịu thiệt

Cụm từ