Kết quả tra từ “忍辱含垢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍辱含垢rěn rǔ hán gòu
忍辱含垢: nuốt nhục chịu đựng; chấp nhận nhục nhã; nhịn nhục chịu thiệt