Kết quả tra từ “忍辱偷生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍辱偷生rěn rǔ tōu shēng
忍辱偷生: cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân (thành ngữ)