Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忍痛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忍痛rěn tòng

忍痛: chịu đau; nghĩa bóng: miễn cưỡng

Cụm từ
忍痛割爱rěn tòng gē ài

忍痛割爱: đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý

Cụm từ