Kết quả tra từ “忍垢偷生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍垢偷生rěn gòu tōu shēng
忍垢偷生: cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)