Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “必需品”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
必需品
bì xū pǐn

vật dụng cần thiết; thứ thiết yếu

Cụm từ
生活必需品
shēng huó bì xū pǐn

nhu yếu phẩm cuộc sống

Cụm từ