Kết quả tra từ “必需品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
必需品bì xū pǐn
必需品: vật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
生活必需品shēng huó bì xū pǐn
生活必需品: nhu yếu phẩm cuộc sống