Kết quả tra từ “必恭必敬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
必恭必敬bì gōng bì jìng
必恭必敬: biến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]