必恭必敬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
必恭必敬
biến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
Giản thể必恭必敬
Phồn thể必恭必敬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng