Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “必修”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
必修
bì xiū

(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học

Cụm từ
必修课
bì xiū kè

môn học bắt buộc; môn học cần phải học

Cụm từ