Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
必修

bì xiū

必修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 必修 trong tiếng Việt

(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học

Tra từ liên quan