Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心静”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
心静
xīn jìng

bình tâm; điềm tĩnh

Cụm từ
心静自然凉
xīn jìng zì rán liáng

tâm bình an tự nhiên thấy mát (thành ngữ)

Thành ngữ