Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心静”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心静xīn jìng

心静: bình tâm; điềm tĩnh

Cụm từ
心静自然凉xīn jìng zì rán liáng

心静自然凉: tâm bình an tự nhiên thấy mát (thành ngữ)

Thành ngữ