Kết quả tra từ “心静”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心静xīn jìng
心静: bình tâm; điềm tĩnh
心静自然凉xīn jìng zì rán liáng
心静自然凉: tâm bình an tự nhiên thấy mát (thành ngữ)