Kết quả tra từ “心里话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心里话xīn li huà
心里话: (bày tỏ) cảm xúc thật; suy nghĩ trong lòng; tâm tư thầm kín