Kết quả tra từ “心跳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心跳xīn tiào
心跳: nhịp tim; mạch
心跳过缓xīn tiào guò huǎn
心跳过缓: nhịp tim chậm