Kết quả tra từ “心花怒放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心花怒放xīn huā nù fàng
心花怒放: vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi