Kết quả tra từ “心腹之患”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心腹之患xīn fù zhī huàn
心腹之患: nghĩa đen: tai họa trong lòng (thành ngữ); rắc rối lớn ẩn giấu bên trong