Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心胆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心胆xīn dǎn

心胆: dũng khí

Cụm từ
心胆俱裂xīn dǎn jù liè

心胆俱裂: sợ hết hồn vía (thành ngữ)

Thành ngữ
惊心胆颤jīng xīn dǎn chàn

惊心胆颤: đáng sợ; sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ