Kết quả cho “心肠”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trái tim; ý định; khuynh hướng; trạng thái tâm lý; có lòng cho điều gì đó; tâm trạng
tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trái tim; ý định; khuynh hướng; trạng thái tâm lý; có lòng cho điều gì đó; tâm trạng
tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm