Kết quả tra từ “心甘情愿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心甘情愿xīn gān qíng yuàn
心甘情愿: vui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm