Kết quả tra từ “心理学”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心理学xīn lǐ xué
心理学: tâm lý học
心理学家xīn lǐ xué jiā
心理学家: nhà tâm lý học
认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué
认知神经心理学: tâm lý học thần kinh nhận thức
认知心理学rèn zhī xīn lǐ xué
认知心理学: tâm lý học nhận thức
实验心理学shí yàn xīn lǐ xué
实验心理学: tâm lý học thực nghiệm
完形心理学wán xíng xīn lǐ xué
完形心理学: tâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)
分析心理学fēn xī xīn lǐ xué
分析心理学: tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung