Kết quả tra từ “心照”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心照xīn zhào
心照: hiểu ngầm
心照不宣xīn zhào bù xuān
心照不宣: hiểu ngầm không cần nói