Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心照

xīn zhào

心照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心照 trong tiếng Việt

hiểu ngầm

Tra từ liên quan