Kết quả tra từ “心术”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心术xīn shù
心术: mưu đồ; kế hoạch; ý định; mưu mô; tính toán (của một người)
测心术cè xīn shù
测心术: đọc suy nghĩ
传心术chuán xīn shù
传心术: thần giao cách cảm