Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心术心術

xīn shù

心术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心术 trong tiếng Việt

  1. mưu đồ
  2. kế hoạch
  3. ý định
  4. mưu mô
  5. tính toán (của một người)
Tra từ liên quan