心术心術 xīn shù 心术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心术 trong tiếng Việt mưu đồkế hoạchý địnhmưu môtính toán (của một người) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan