Kết quả tra từ “心拙口夯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心拙口夯xīn zhuō kǒu bèn
心拙口夯: biến thể của 心拙口笨[xin1 zhuo1 kou3 ben4]