Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心慌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心慌xīn huāng

心慌: hoảng hốt; (tiếng địa phương) tim đập không đều

Cụm từ
心慌意乱xīn huāng yì luàn

心慌意乱: bối rối; hốt hoảng; lúng túng

Cụm từ