Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心想”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心想xīn xiǎng

心想: nghĩ thầm; nghĩ

Cụm từ
心想事成xīn xiǎng shì chéng

心想事成: (thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!

Thành ngữ