Kết quả tra từ “心想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心想xīn xiǎng
心想: nghĩ thầm; nghĩ
心想事成xīn xiǎng shì chéng
心想事成: (thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!