Kết quả tra từ “心悦诚服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心悦诚服xīn yuè chéng fú
心悦诚服: vui vẻ chấp nhận; tâm phục khẩu phục (thành ngữ)